menu_book
見出し語検索結果 "cử động" (1件)
cử động
日本語
動動く、動作する
Em bé bắt đầu cử động tay chân.
赤ちゃんが手足を動かし始めました。
swap_horiz
類語検索結果 "cử động" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cử động" (1件)
Em bé bắt đầu cử động tay chân.
赤ちゃんが手足を動かし始めました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)